3 niche của thị trường tiếng Đức bạn nên thử

1. CHỦ ĐỀ VỀ THỂ THAO

Người Đức (và những người sống tại các quốc gia nói tiếng Đức) thường rất đam mê thể thao, đặc biệt là các môn thể thao mùa đông. Nếu như đây là lần đầu tiên bạn nhắm đến thị trường Đức hãy tham khảo những môn thể thao dưới đây để có gợi ý về các niche mới:

  • Football (người Mỹ gọi là Soccer, và gọi là Fussball với người Đức!) - Bóng đá
  • Handball - Bóng ném
  • Ice Hockey - Khúc côn cầu
  • Basketball - Bóng rổ
  • Motorsport - Các môn thể thao về xe phân khối lớn (Đặc biệt đua xe công thức 1)
  • Tennis
  • Skiing - Trượt tuyết
  • Cycling - Đạp xe đạp
  • Golf
  • Boxing

2. CHỦ ĐỀ VỀ ẨM THỰC VÀ THỨC UỐNG (BEER!)

Có rất nhiều thương hiệu bia tại Germany và Austria. Để nhắm đến nhóm khách hàng này (do “beer” và một sở thích rất phổ biến nhưng lại rất chung chung) bạn nên nhóm chung nhiều sở thích với nhau sử dụng Audience Intersect, ví dụ như “Beer & Bratwurst” (Bia và xúc xích nướng). Một vài sở thích để target hiệu quả cùng với bia là các môn thể thao, ví dụ như:

  • Skiing & Beer
  • Snowboarding & Beer
  • Motorbikes & Beer
  • Cycling & Beer
  • Mountainbiking & Beer
  • Hiking & Beer
  • Football & Beer
  • Ice hockey & Beer

3. CHỦ ĐỀ VỀ LÒNG TỰ HÀO DÂN TỘC

Germany, Austria và Switzerland là các quốc gia có nhiều vùng lãnh thổ khác nhau, mỗi vùng bao gồm nhiều phong tục và truyền thống khác nhau. Nước Đức nói riêng có đến 16 vùng lãnh thổ khác nhau! Trước khi bạn nhắm đến một khu vực nhất định, nên dành thời gian để tìm hiểu những yếu tố về địa lý và văn hoá của vùng lãnh thổ đó. Bạn có thể tập trung vào những tranh chấp giữa các vùng miền trước đây, hoặc giữa các thành phố trong cùng một khu vực, ví dụ như Köln (Cologne) và Düsseldorf.

Tham khảo danh sách dưới đây về thông tin của các vùng lãnh thổ thuộc nước Đức, bạn có thể click vào từng tên lãnh thổ để có được thông tin chi tiết hơn:

North Rhine-WestphaliaBavariaBaden-WürttembergLower SaxonyHesseRhineland-PalatinateBerlinSaxonyHamburgSchleswig-HolsteinBrandenburgSaxony-AnhaltThuringiaMecklenburg-VorpommernSaarlandBremen

4. Các mẫu thiết kế về chủ đề "nghề nghiệp" và bản dịch mẫu tiếng Đức

Đừng quên rằng bạn có thể áp dụng các câu nói dưới đây với nhiều ngành nghề khác nhau.  Đây là một vài ví dụ về các mẫu thiết kế đã thành công, bạn có thể tham khảo và sáng tạo cho mình các mẫu thiết kế mới và niches mới cho campaign tiếp theo của mình.

Nurse - Y tá

  • “When you’re a nurse you know that every day you will touch a life or a life will touch yours” (Khi bạn là y tá bạn sẽ hiểu rằng mỗi ngày bạn đều có thể thay đổi một cuộc sống hoặc một cuộc sống sẽ tác động đến bạn)
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nữ:
      • Wenn du Krankenschwester bist weißt du, dass du jeden Tag ein Leben berühren wirst oder ein Leben deins berühren wird
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nam:
      • Wenn du Krankenpfleger bist weißt du, dass du jeden Tag ein Leben berühren wirst oder ein Leben deins berühren wird
  • “This nurse needs a beer” (Y tá này đang cần một chai beer)
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nữ:
      • Diese Krankenschwester braucht ein Bier
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nam
      • Dieser Krankenpfleger braucht ein Bier
  • “Safety first drink with a nurse” (Để an toàn hãy uống rượu với y tá)
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nữ:
      • Sicherheit geht vor, trink mit einer Krankenschwester
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nam:
      • Sicherheit geht vor, trink mit einem Krankenpfleger
  • “Cute enough to stop your heart, skilled enough to restart it” (Đủ dễ thương để làm trái tim bạn ngừng đạp, nhưng cũng đủ thuần thục để làm nó hoạt động trở lại)
    • Bản dịch này có thể sử dụng cho cả nam và nữ:
      • Süß genug um dein Herz zum Stillstand zu bringen, talentiert genug um es wieder zum Schlagen zu bringen

Engineer - Kỹ sư:

  • “I’m an Engineer to save time let’s just assume that I’m never wrong” 
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nam:
      • Ich bin Ingenieur um Zeit zu sparen lass uns davon ausgehen, dass ich immer Recht habe
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nữ:
      • Ich bin Ingenieurin um Zeit zu sparen lass uns davon ausgehen, dass ich immer Recht habe
  • “Trust me I’m an Engineer” 
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nam:
      • Vertrau mir ich bin Ingenieur
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nữ:
      • Vertrau mir ich bin Ingenieurin
  • “Real women marry engineers”
    • Echte Frauen heiraten Ingenieure
  • “Real men marry engineers”
    • Echte Männer heiraten Ingenieurinnen
  • “Keep calm and let the engineer handle it”
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nam:
      • Bleib ruhig und lass den Ingenieur das machen
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nữ:
      • Bleib ruhig und lass die Ingenieurin das machen

Other - Khác:

  • “Office Manager – because freakin’ miracle worker isn’t an official job title”
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nam:
      • Büroleiter – weil verdammter Wundertäter keine offizielle Berufsbezeichnung ist
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nữ:
      • Büroleiterin – weil verdammte Wundertäterin keine offizielle Berufsbezeichnung ist
  • “Keep calm and let the office manager handle it”
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nam:
      • Bleib ruhig und lass den Büroleiter das machen
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nữ:
      • Bleib ruhig und lass die Büroleiterin das machen
  • “Sorry but this girl is taken by a smokin’ hot technician”
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nam:
      • Sorry aber dieses Mädchen ist vergeben an einen super heißen Techniker
  • “Teacher – only because superwoman isn’t an actual job title”
    • Bản dịch tiếng Đức dành cho nữ:
      • Lehrerin – nur weil Superwoman keine echte Berufsbezeichnung ist
  • “Don’t make me use my teacher voice”
    • Bản dịch này có thể sử dụng cho cả nam và nữ:
      • Bring mich nicht dazu meine Lehrerstimme zu benutzen
PHẦN TRƯỚC PHẦN TIẾP THEO